Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 羽
Chữ Hán bộ
羽
46 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
羽
yǔ
lông chim
羿
yì
(tên riêng)
翃
hóng
bay
翁
wēng
ông cụ
翂
fēn
Chu
翅
chì
cánh chim, cánh côn trùng; vây cá
翆
cuì
xanh biếc
翀
chōng
bay vút lên (chim)
翉
běn
hình ảnh
翐
zhì
Lữ
翑
qú
翑
翌
yì
ngày mai
翊
yì
kính trọng; giúp đỡ; bay
翈
xiá
cánh lông; tua lông
翎
líng
lông cánh chim
習
xí
học hỏi
翕
xī
đóng lại; phù hợp, tương xứng
翖
xì
trốn
翙
huì
ghềnh, vênh, vểnh
翚
huī
bay tít; con chim trĩ
翘
qiào
lông dài ở đuôi chim; nâng lên, cất lên, ngẩng lên
翛
xiāo
vội vàng, gấp; (xem: tiêu tiêu 翛翛)
翔
xiáng
liệng quanh; đi vung tay
翜
shà
眜
翥
zhù
bay lên
翢
dào
碢
翟
dí
lông đuôi chim trĩ
翡
fěi
(xem: phí thuý 翡翠)
翣
shà
cái quạt vả
翠
cuì
xanh biếc
翭
hóu
筭
翬
huī
Huy
翧
xuān
翧
翫
wán
翫
翩
piān
hớn hở vui mừng; bóng bẩy, phong lưu văn nhã; bay vùn vụt
翦
jiǎn
cắt đứt; cái kéo
翯
hè
lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt
翮
hé
lông cánh chim
翰
hàn
lông cánh chim; cái bút; quan hàn lâm coi việc văn thư
翱
áo
liệng; lượn; bay lượn
翼
yì
cánh chim; vây cá; sao Dực
翳
yì
cái lọng, cái quạt lông; che lấp
翹
qiào
bị cong vênh
翸
pěn
xiềng xích
翻
fān
lật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
耀
yào
soi, rọi; chói sáng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản