Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng, gấp; (xem: tiêu tiêu 翛翛)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翛 thuộc bộ 羽 (lông vũ). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong nguồn CHISE. Chữ xuất hiện chủ yếu trong 翛翛 (tiêu tiêu, chỉ vẻ lông rối hoặc phóng khoáng tự do) và 翛然 (tiêu nhiên, thư thái). Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": Lông chim (羽) bay lả trong gió — 翛翛 gợi cảnh phóng khoáng, 翛然 là trạng thái thư thái tự tại. Chưa có nguồn học thuật.

Gương Hán-Việt

tiêu — xuất hiện trong thơ cổ điển (翛然, 翛翛)

Mở khoá kiến thức

Biết 翛 giúp đọc thơ Đường Tống miêu tả cảnh vật phóng khoáng, tự tại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 翛 chủ yếu dùng trong các từ ghép 翛翛 và 翛然. Phát âm 1: xiāo (lông rối, phóng khoáng); phát âm 2: shū/shù (dị thể cổ của 倏, vội vàng). Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翛然自得是一種境界。Xiāorán zìdé shì yī zhǒng jìngjiè. thanh 1

    Tiêu nhiên tự đắc là một cảnh giới tự tại.

  • 翛翛的羽毛在風中飄動。Xiāoxiāo de yǔmáo zài fēng zhōng piāodòng. thanh 1

    Lông vũ rối bời bay trong gió.

  • 詩人用翛然描述隱士的生活。Shīrén yòng xiāorán miáoshù yǐnshì de shēnghuó. thanh 1

    Nhà thơ dùng 翛然 để miêu tả cuộc sống ẩn sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, đều liên quan lông vũ

  • phát âm 2 của 翛 là dị thể cổ của 倏

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.