Nghĩa tiếng Việt
chợt, chớp nhoáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倏 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 攸 (biểu âm) và 犬 (biểu nghĩa — con chó chạy nhanh). Dạng viết hiện tại phân tích thành 亻+夂+犬 nhưng cấu trúc gốc là 攸+犬. Nghĩa là đột ngột, chớp nhoáng như chó vụt qua.
Hán-Việt: thúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúc": con chó (犬) vụt qua mắt — chớp nhoáng, đột ngột như bóng chó chạy qua.
Gương Hán-Việt
thúc trong 倏忽 (thúc hốt — chợt, bỗng nhiên), 倏然 (thúc nhiên — đột ngột)
Mở khoá kiến thức
Biết 倏 mở khoá: 倏忽, 倏然, 倏地 — nhóm từ văn ngôn chỉ sự nhanh chóng bất ngờ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倏 là chữ hình thanh gồm 攸 (biểu âm) và 犬 (biểu nghĩa: chó — chạy rất nhanh). Nghĩa là đột ngột, chớp nhoáng. Dạng tiểu triện và lục thư thông đều có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 时间倏忽而过,转眼已是深秋。
Thời gian vụt trôi, ngoảnh lại đã là cuối thu.
- 倏地,一道闪光划过天空。
Bỗng nhiên, một tia sáng vút qua bầu trời.
- 他倏然转身,消失在人群中。
Anh ta đột ngột quay người, biến mất vào đám đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.