Từ vựng tiếng Trung
wēng

Nghĩa tiếng Việt

ông cụ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翁 = 公 (Công, biểu âm) + 羽 (Vũ, lông vũ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lông chim, sau được mượn dùng chỉ 'ông lão' do liên tưởng với bộ 公 (kính trọng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ông": chữ 翁 gồm 公 (ông kính lão) đội lên lông vũ 羽 — ông già tóc bạc như lông chim trắng.

Gương Hán-Việt

phú ông (富翁), ngư ông (渔翁 — lão ngư phủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 翁 mở khoá các từ chỉ người đàn ông lớn tuổi: 富翁 (phú ông), 老翁 (lão ông), 渔翁 (ngư ông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 翁 là hình thanh: 公 cho âm, 羽 (lông vũ) cho nghĩa. Nghĩa gốc là 'lông chim', về sau từ này được mượn để chỉ 'ông lão' qua liên tưởng với từ 公 (người đáng kính). Đây là trường hợp giả tá (mượn âm dùng nghĩa khác).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 村子里住着一位老翁。Cūnzi lǐ zhùzhe yī wèi lǎowēng. thanh 1

    Trong làng có một ông lão sinh sống.

  • 他是当地有名的富翁。Tā shì dāngdì yǒumíng de fùwēng. thanh 1

    Ông ấy là phú ông nổi tiếng trong vùng.

  • 渔翁每天清晨出海捕鱼。Yúwēng měitiān qīngchén chūhǎi bǔyú. thanh 2

    Lão ngư phủ mỗi sáng ra biển đánh cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 翁 chứa 公 bên trong, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm wēng, 嗡 là tiếng vo ve

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.