Nghĩa tiếng Việt
ngày mai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翌 = 羽 (Vu, biểu âm: đọc gần yì) + 昱 (biểu nghĩa: ánh sáng ngày — chỉ ngày tiếp theo). Chữ hình thanh: 昱 gợi ý ánh sáng của ngày hôm sau, 羽 cho âm.
Hán-Việt: dực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dực": cánh (羽) đưa sang ngày mai (昱) — sáng mai ánh nắng mới lên, đó là 翌日.
Gương Hán-Việt
翌 trong "翌日" (dực nhật — ngày hôm sau), "翌年" (dực niên — năm sau).
Mở khoá kiến thức
Biết 翌 giúp đọc văn bản trang trọng và lịch sử: 翌日 (ngày hôm sau), 翌年 (năm tới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 翌 là chữ hình thanh: 羽 (vu) biểu âm, 昱 biểu nghĩa (ánh sáng ngày mai). Nghĩa gốc và duy nhất là ngày hôm sau, năm sau — thường dùng trong văn trang trọng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 会议将于翌日上午举行。
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào sáng hôm sau.
- 翌年,他考上了大学。
Năm sau, anh ấy thi đỗ đại học.
- 翌日清晨,他们启程出发。
Sáng sớm hôm sau, họ khởi hành lên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.