Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trốn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翖 là biến thể cổ của 翕 (Hấp, bộ Vũ). 翕 nghĩa là nhắm lại, thu vào, hòa hợp. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hấp": 翖 — biến thể cổ của 翕, cánh chim (羽) khép lại thu vào — hấp thụ, hòa hợp.

Gương Hán-Việt

Hấp — ít dùng độc lập; gặp trong "hấp dẫn" (thu hút), "hấp thụ" (absorb).

Mở khoá kiến thức

Biết 翖 (hấp) giúp nhận dạng biến thể của 翕 trong nhóm chữ chỉ sự thu hút, hòa hợp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 翖 là biến thể cổ của 翕 (hấp — thu vào, nhắm lại, hòa hợp). Bộ Vũ (羽) liên quan đến cánh chim, động tác khép cánh. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翖與翕為同義異體字。Xī yǔ xī wèi tóngyì yìtǐ zì. thanh 1

    翖 và 翕 là chữ dị thể cùng nghĩa.

  • 翖字多见于古典文献。Xī zì duō jiàn yú gǔdiǎn wénxiàn. thanh 1

    Chữ 翖 thường thấy trong văn헌 cổ điển.

  • 学者考证翖的用法与翕相同。Xuézhě kǎozhèng xī de yòngfǎ yǔ xī xiāngtóng. thanh 2

    Học giả khảo chứng cách dùng chữ 翖 giống với 翕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 翖 là biến thể cổ của 翕, gần như giống hệt về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.