Nghĩa tiếng Việt
cái lọng, cái quạt lông; che lấp
Âm Hán Việt
ế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 17 nét
翳 = 殹 (biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh — bộ Vu chỉ đây liên quan đến lông/vũ trang trí xe, 殹 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự che khuất hoặc làm danh từ chỉ cái lọng che mưa nắng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ế" (che lấp): bộ Lông vũ (羽) che khuất — chiếc lọng lông vũ che bóng, như màng mây che mặt trời hay màng đục che mắt.
Gương Hán-Việt
Ế — dùng trong "ế chướng" (翳障: vật che khuất, cũng chỉ bệnh mắt).
Mở khoá kiến thức
Biết 翳 giúp đọc y học cổ truyền: 目翳 (mục ế: màng đục trên mắt), 眼翳 (nhãn ế), và thơ văn tả cảnh bóng tối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 殹 cho âm, bộ 羽 (vu, lông vũ) chỉ đây liên quan đến lông vũ/che phủ. Đại triện và Tiểu triện còn lưu. 翳 mang nhiều nghĩa: bóng mát/che khuất; màng đục trên mắt (nebula/cataract); lá chắn bằng lông vũ trên xe thời cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人的眼睛生了翳。
Mắt ông lão mọc màng đục.
- 浮云翳日,天色昏暗。
Mây nổi che mặt trời, bầu trời mờ tối.
- 绿树荫翳,夏日清凉。
Tán cây xanh che bóng mát, mùa hè mát mẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.