Nghĩa tiếng Việt
đóng lại; phù hợp, tương xứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翕 = 合 (Cáp, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: cánh/lông); chữ hình thanh. Bộ 羽 xác định nghĩa liên quan đến chim/cánh; 合 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: hấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hấp": 羽 (cánh) + 合 (hợp) — đôi cánh khép hợp lại, chim thu mình co rúm — hình ảnh 'hấp thu', co vào.
Gương Hán-Việt
hấp dẫn (吸引), hấp thu — tuy viết khác nhưng cùng âm Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 翕 giúp đọc văn ngôn cổ nơi nó nghĩa là 'hòa hợp, thu lại' (翕然, 翕合).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翕 là chữ hình thanh: 羽 (vũ) biểu nghĩa — cánh chim; 合 (cáp) biểu âm. Nghĩa gốc là cánh chim xếp lại khép vào nhau (co lại, thu lại). Từ đó mở rộng sang nghĩa hòa thuận, nhất trí, tụ lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众人翕然同意这个决定。
Mọi người đồng thuận nhất trí với quyết định này.
- 翕合是古文中表示和谐的词。
翕合 là từ trong cổ văn chỉ sự hòa hợp.
- 群鸟翕飞,景色壮观。
Đàn chim cùng bay, cảnh tượng hùng vĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.