Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đóng lại; phù hợp, tương xứng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翕 = 合 (Cáp, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: cánh/lông); chữ hình thanh. Bộ 羽 xác định nghĩa liên quan đến chim/cánh; 合 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hấp": 羽 (cánh) + 合 (hợp) — đôi cánh khép hợp lại, chim thu mình co rúm — hình ảnh 'hấp thu', co vào.

Gương Hán-Việt

hấp dẫn (吸引), hấp thu — tuy viết khác nhưng cùng âm Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 翕 giúp đọc văn ngôn cổ nơi nó nghĩa là 'hòa hợp, thu lại' (翕然, 翕合).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翕 bigseal 1
Đại triện

翕 là chữ hình thanh: 羽 (vũ) biểu nghĩa — cánh chim; 合 (cáp) biểu âm. Nghĩa gốc là cánh chim xếp lại khép vào nhau (co lại, thu lại). Từ đó mở rộng sang nghĩa hòa thuận, nhất trí, tụ lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众人翕然同意这个决定。zhòngrén xīrán tóngyì zhège juédìng. thanh 4

    Mọi người đồng thuận nhất trí với quyết định này.

  • 翕合是古文中表示和谐的词。xīhé shì gǔwén zhōng biǎoshì héxié de cí. thanh 1

    翕合 là từ trong cổ văn chỉ sự hòa hợp.

  • 群鸟翕飞,景色壮观。qún niǎo xī fēi, jǐngsè zhuàngguān. thanh 2

    Đàn chim cùng bay, cảnh tượng hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, hình dạng gần nhau

  • 翕 chứa 合, khi viết nhanh dễ bỏ phần 羽

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.