Bỏ qua, tới nội dung chính

Trình hiện tiếng Trung là gì?

Hán Việt trình hiện =

呈现chéngxiànHSK 6

hiện ra

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 呈现

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

呈

trìnhchéng

trình ra, đưa ra, dâng lên

HSK 6

Từ có chữ 呈

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 呈现

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết