Trầm điện tiếng Trung là gì?
Hán Việt trầm điện =
沉淀chéndiànHSK 6
kết tủa, trầm tích
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 沉淀Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 淀
Luyện viết 沉淀
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết