Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "sưu"

Âm sưu

艘

sưusōu

cái thuyền

HSK 6
嗖

sưusōu

vui cười; tiếng đuổi chim, tiếng xua chim; tiếng vèo vèo

飕

sưusōu

tiếng gió vù vù

馊

sưusōu

meo chua, ôi, thiu

诌

sưuzhōu

bảo nhỏ, nhắc nhỏ

锼

sưusōu

trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ); sắt rỉ

溲

sưusōu

tiểu tiện, đi đái

螋

sưusōu

(xem: quắc sưu 蠼螋)

蒐

sưusōu

Tìm kiếm

瘳

sưuchōu

ốm khỏi

Âm sửu

丑

sửuchǒu

Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng

HSK 5

Luyện viết các chữ âm "sưu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết