Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

bảo nhỏ, nhắc nhỏ

Âm Hán Việt

sưu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

诌 là dạng giản thể của 謅 (với 言+芻 rút gọn thành 刍). Bộ 讠(言) biểu nghĩa lời nói. Nghĩa gốc: nói bừa, bịa chuyện, bịa đặt lời.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ đứng trước tân ngữ để diễn tả hành vi nói dối hoặc bịa chuyện.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu": lời (言) trâu tróc bịa đặt — nói lung tung, bịa chuyện như ngoa ngoắt, không đáng tin.

Gương Hán-Việt

trâu — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Trung 诌 thường dùng trong tự trào như 胡诌 (bịa bậy), 诌几句 (nói linh tinh vài câu)

Mở khoá kiến thức

Biết 诌 giúp nhận ra cách khiêm nhường tự trào trong tiếng Trung — 诌几句 (nói linh tinh vài câu) là cách nói khiêm tốn khi chia sẻ ý kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 诌 là dạng giản thể của 謅 — từ 言 (lời nói) + 芻 giản thành 刍. Nghĩa: chơi chữ, nói linh tinh, bịa đặt, nói bậy. Cũng có nghĩa tiếng trẻ con nói (onomatopoeia). Dạng giản thể, cấu trúc gốc chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1 thanh 2zhōu thanh 1le thanh 5 thanh 1tōng, thanh 1méi thanh 2rén thanh 2xìn thanh 4tā. thanh 1

    Anh ta nói bịa một hồi, không ai tin.

  • 我随便诌几句,大家将就听听。wǒ suíbiàn zhōu jǐ jù, dàjiā jiāngjiu tīng ting. thanh 3

    Tôi nói linh tinh vài câu, mọi người cứ tạm nghe vậy.

  • bié thanh 2xìn thanh 4 thanh 1shuō thanh 1de, thanh 5quán thanh 2shì thanh 4zhōu thanh 1de. thanh 5

    Đừng tin lời anh ta, toàn bịa đặt cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin zhōu, 周 nghĩa tuần/xung quanh — rất phổ biến hơn 诌

  • cùng âm zhōu, 洲 nghĩa châu lục

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.