Bỏ qua, tới nội dung chính

Quân sự tiếng Trung là gì?

Hán Việt quân sự =

军事jūnshìHSK 5

quân sự

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 军事

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 军事

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết