Bỏ qua, tới nội dung chính

Phê bình tiếng Trung là gì?

Hán Việt phê bình =

批评pīpíngHSK 3

phê bình; chỉ trích; nhận xét

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 批评

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 批评

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết