Phản kháng tiếng Trung là gì?
Hán Việt phản kháng =
反抗fǎnkàngHSK 6
nổi dậy, chống đối (chống lại bằng hành động)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 反抗Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 反抗
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết