Bỏ qua, tới nội dung chính

Địa thảm tiếng Trung là gì?

Hán Việt địa thảm =

地毯dìtǎnHSK 5

thảm

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 地毯

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

毯

thảmtǎn

cái đệm lông

HSK 5

Từ có chữ 毯

Luyện viết 地毯

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết