Đại lục tiếng Trung là gì?
Hán Việt đại lục =
大陆dàlùHSK 4
lục địa
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 大陆Từ khác cũng đọc là "đại lục"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 陆
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 大陆
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết