Bình thời tiếng Trung là gì?
Hán Việt bình thời =
平时píngshíHSK 2
thường ngày
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 平时Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 平时
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết