Âm hưởng tiếng Trung là gì?
Hán Việt âm hưởng =
音响yīnxiǎngHSK 6
âm thanh, âm hưởng, hệ thống loa
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 音响Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 音响
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết