Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 齒
Chữ Hán bộ
齒
33 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
齿
chǐ
răng; tuổi tác
龀
chèn
thay răng sữa thành răng khôn
龁
hé
cắn
龂
yín
lợi, chân răng
龅
bāo
răng vẩu
龆
tiáo
gãy răng sữa; còn trẻ
龄
líng
tuổi tác
龃
jǔ
(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)
龈
kěn
nhằn xương, gặm xương
龇
zī
nhe răng, nhăn răng
龉
yǔ
(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)
齒
chǐ
răng; tuổi tác
龊
chuò
(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)
龌
wò
(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)
龋
qǔ
sâu răng, sún răng
齢
líng
Biến thể tiếng Nhật của 齡 | 龄
齗
yín
Phúc Kiến
齡
líng
tuổi tác
齛
xiè
齛
齣
chū
ngoài
齦
kěn
nhằn xương, gặm xương
齧
niè
cắn
齜
chái
龇
齯
ní
齯
齮
yǐ
cắn
齰
zé
cắn
齲
qǔ
sâu răng, sún răng
齻
diān
黻
齺
zōu
麺
齸
yì
鸸
齼
chǔ
răng tê vì ăn chua
齽
jìn
齽
齾
yà
sứt mẻ; bị móp; có răng thưa; không có răng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản