Từ vựng tiếng Trung
chèn

Nghĩa tiếng Việt

thay răng sữa thành răng khôn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龀 là dạng giản thể của 齔. Dạng truyền thống 齔 gồm 齒 (xỉ, răng — biểu nghĩa) và một thành phần biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han simp|齔|f=齒|t=齿}} — dạng giản bỏ bớt nét trong bộ 齒.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấn": răng (齒→龀) sấn sổ thay đổi — răng sữa rụng đi, răng vĩnh viễn mọc lên.

Gương Hán-Việt

龀 trong 童龀 (đồng sấn: trẻ em tuổi thay răng), 龀龄 (tuổi thay răng ~7-8).

Mở khoá kiến thức

Biết 龀 (sấn) mở khoá từ cổ: 童龀 (trẻ thơ đang thay răng), 黄口孺子 — độ tuổi thơ ấu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龀 seal 1
Tiểu triện

龀 (dạng giản của 齔) nghĩa là rụng răng sữa và mọc răng vĩnh viễn. Bộ 齒 (răng) biểu nghĩa. Tiểu triện có dạng 齔. Dùng trong 龀龄 (độ tuổi thay răng sữa, khoảng 7-8 tuổi), 童龀 (trẻ em đang thay răng). Wiktionary ghi dẫn về 齔.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 童龀之年,天真无邪,最为可爱。tóng chèn zhī nián, tiānzhēn wúxié, zuì wéi kě ài. thanh 2

    Tuổi thơ đang thay răng, ngây thơ trong sáng, đáng yêu nhất.

  • 孩子龀齿,标志着成长的开始。háizi chèn chǐ, biāozhì zhe chéngzhǎng de kāishǐ. thanh 2

    Trẻ thay răng là dấu hiệu bắt đầu trưởng thành.

  • 自龀龄至今,岁月匆匆已过二十年。zì chèn líng zhì jīn, suìyuè cōngcōng yǐ guò èrshí nián. thanh 4

    Từ tuổi thay răng đến nay, thời gian vùn vụt đã hai mươi năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng truyền thống của 龀

  • cùng bộ 齿/龀, 龄 nghĩa tuổi tác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.