Từ vựng tiếng Trung
chǐ

Nghĩa tiếng Việt

răng; tuổi tác

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齒 là chữ tượng hình (pictograph) gốc: miệng đầy răng. Wiktionary xác nhận: ban đầu là tượng hình (liushu=p), sau thêm 止 (âm đọc chǐ) trở thành hình thanh. Chữ có lịch sử từ giáp cốt văn và kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xỉ": hình miệng đầy răng — xỉ (răng) vừa biểu thị vật lý (răng) vừa chỉ tuổi đời; tiếng Việt dùng "xỉ" trong "xỉ vả" (mắng vào mặt, chỉ vào răng).

Gương Hán-Việt

xỉ trong "tuổi xỉ" (tuổi tác), "xỉ danh" (nhục nhã); tiếng Việt có "xỉ vả" (chửi mắng).

Mở khoá kiến thức

Biết 齒 giúp đọc văn học cổ điển với nghĩa răng/tuổi và nhận biết bộ Xỉ trong các chữ liên quan đến răng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齒 oracle 1
Giáp cốt văn
齒 bronze 1
Kim văn
齒 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 齒 ban đầu là chữ tượng hình: hình miệng với các răng. Về sau thêm 止 biểu âm (đọc chǐ), thành hình thanh. Nghĩa gốc: răng. Mở rộng: tuổi tác (vì người cổ đại đánh giá tuổi qua tình trạng răng). Chữ có mặt từ giáp cốt văn với hình ảnh rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他刷牙保護牙齒健康。tā shuā yá bǎohù yáchǐ jiànkāng. thanh 1

    Anh ấy đánh răng để bảo vệ sức khoẻ răng miệng.

  • 齒輪是機械傳動的核心部件。chǐlún shì jīxiè chuándòng de héxīn bùjiàn. thanh 3

    Bánh răng là bộ phận cốt lõi trong truyền động cơ học.

  • 不足掛齒,小事一樁。bùzú guà chǐ, xiǎoshì yī zhuāng. thanh 4

    Không đáng nhắc đến, chuyện nhỏ thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齿

    齿 là dạng giản thể của 齒, cùng nghĩa

  • chứa 止 (biểu âm), nhưng 止 nghĩa khác (dừng lại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.