Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齻 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 齒 chỉ nghĩa liên quan đến răng; phần 真 cho âm đọc gần diān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điên": chữ 齻 = răng (齒) + chân thật (真) — chiếc răng "điên" lệch mọc sai vị trí nhưng vẫn là răng thật chính hiệu.

Gương Hán-Việt

điên trong "điên đảo" — âm điên của 齻 gợi chiếc răng mọc lệch.

Mở khoá kiến thức

Biết 齻 giúp nhận cấu trúc hình thanh với bộ 齒 trong y thư cổ về bệnh lý răng miệng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 齻 là chữ hình thanh: 齒 (xỉ) biểu nghĩa "răng", 真 (chân) biểu âm. Chữ chưa có định nghĩa riêng trong Wiktionary (ghi 黻 như tham chiếu), nghĩa liên quan đến bộ phận răng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齻屬齒部的生僻字。Diān shǔ chǐ bù de shēngpì zì. thanh 1

    齻 là chữ hiếm thuộc bộ 齒.

  • 古醫書中偶見齻字。Gǔ yīshū zhōng ǒu jiàn diān zì. thanh 3

    Trong y thư cổ đôi khi thấy chữ 齻.

  • 齒真相合構成齻字。Chǐ zhēn xiānghé gòuchéng diān zì. thanh 3

    齒 và 真 kết hợp tạo thành chữ 齻.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齿

    cùng bộ 齒, quen thuộc hơn

  • chứa thành phần 真, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.