Nghĩa tiếng Việt
sứt mẻ; bị móp; có răng thưa; không có răng
Âm Hán Việt
ngạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 齒
- Số nét
- 35 nét
齾 = 獻 (Hiến, biểu âm) + 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng); chữ hình thanh. 齒 xác định lớp nghĩa (liên quan đến răng), 獻 cung cấp âm. Chữ có tổng 35 nét — thuộc hàng phức tạp nhất trong bảng chữ Hán.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm tính từ miêu tả trạng thái sứt mẻ của đồ vật hoặc răng bị khuyết thiếu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha" (biến âm): bộ 齒 (xỉ — răng) mà mẻ vỡ — 齾 là chiếc răng gãy, sứt hoặc kẽ hở khó coi.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 齾 giúp đọc văn bản y học cổ về nha khoa và miêu tả khuyết tật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
齾 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 齒 (Xỉ) biểu nghĩa, 獻 biểu âm. Nghĩa: răng bị sứt mẻ hoặc có kẽ hở; cũng dùng cho dụng cụ bị vỡ, mẻ. Chữ rất ít dùng trong văn bản hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 齾是形容牙齒缺損的字。
齾 là chữ miêu tả răng bị sứt mẻ.
- 老人的牙齒齾齾的。
Răng của ông cụ thưa và mẻ.
- 刀刃也有齾的意思。
Lưỡi dao cũng có thể dùng 齾 để tả sứt mẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.