Nghĩa tiếng Việt
龇
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齜 thuộc bộ 齒 (xỉ, răng). Wiktionary xác nhận nghĩa rõ ràng. Bộ 齒 xác nhận liên quan đến răng.
Hán-Việt: sài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sài": bộ 齒 (răng) + âm zī — "sài" như con sài (chó sói) nhe răng gầm gừ.
Gương Hán-Việt
sài — liên hệ 豺 (sài lang = chó sói); cùng âm, cùng hình ảnh nhe răng
Mở khoá kiến thức
Biết 齜 (sài) mở khoá 齜牙咧嘴 (thành ngữ: nhe răng hở miệng) trong văn học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 齜 thuộc bộ 齒, âm zī. Nghĩa: nhe răng (to bare one's teeth). Dùng trong 齜牙 (sài nha = nhe răng), 齜牙咧嘴 (nhe răng hở miệng, nét mặt đau đớn/hung hăng). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他齜着牙笑了。
Anh ấy nhe răng cười.
- 狗齜牙表示愤怒。
Chó nhe răng biểu thị tức giận.
- 齜牙咧嘴地叫着。
Nhe răng hở miệng mà kêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.