Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 齡 | 龄
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齢 là biến thể chữ Nhật (shinjitai) của 齡 (thể phồn/giản thể: 龄). Mang bộ 齒 (xỉ, răng) + 令 (lệnh). Răng là chỉ dấu của tuổi tác trong văn hoá Hán.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: bộ 齒 (xỉ, răng) → 齢 là tuổi tác — nhớ răng người già bị mòn theo năm tháng.
Gương Hán-Việt
Tương ứng với 齡 (linh) trong từ Hán-Việt: 年齡 (niên linh, tuổi tác), 高齡 (cao linh).
Mở khoá kiến thức
Biết 齢 giúp đọc văn bản tiếng Nhật và nhận ra dạng phồn thể 齡 trong tiếng Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
齢 là biến thể Nhật Bản của chữ 齡 (Hán phồn thể)/龄 (Hán giản thể), nghĩa là tuổi, số tuổi. Bộ 齒 (xỉ, răng) — vì răng phản ánh tuổi tác — kết hợp với 令 (lệnh). Không có phân tích nguồn gốc riêng trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật độc lập.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 高齢者需要特别的照顾。
Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.
- 年齢不是衡量智慧的标准。
Tuổi tác không phải thước đo của trí tuệ.
- 他的齢数虽大,精神却很矍铄。
Tuổi ông tuy cao, nhưng tinh thần vẫn rất minh mẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.