Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

Biến thể tiếng Nhật của 齡 | 龄

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齢 là biến thể chữ Nhật (shinjitai) của 齡 (thể phồn/giản thể: 龄). Mang bộ 齒 (xỉ, răng) + 令 (lệnh). Răng là chỉ dấu của tuổi tác trong văn hoá Hán.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 齒 (xỉ, răng) → 齢 là tuổi tác — nhớ răng người già bị mòn theo năm tháng.

Gương Hán-Việt

Tương ứng với 齡 (linh) trong từ Hán-Việt: 年齡 (niên linh, tuổi tác), 高齡 (cao linh).

Mở khoá kiến thức

Biết 齢 giúp đọc văn bản tiếng Nhật và nhận ra dạng phồn thể 齡 trong tiếng Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齢 là biến thể Nhật Bản của chữ 齡 (Hán phồn thể)/龄 (Hán giản thể), nghĩa là tuổi, số tuổi. Bộ 齒 (xỉ, răng) — vì răng phản ánh tuổi tác — kết hợp với 令 (lệnh). Không có phân tích nguồn gốc riêng trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật độc lập.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 高齢者需要特别的照顾。gāolíng zhě xūyào tèbié de zhàogù. thanh 1

    Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.

  • 年齢不是衡量智慧的标准。niánlíng bú shì héngliáng zhìhuì de biāozhǔn. thanh 2

    Tuổi tác không phải thước đo của trí tuệ.

  • 他的齢数虽大,精神却很矍铄。tā de líng shù suī dà, jīngshén què hěn juéshuò. thanh 1

    Tuổi ông tuy cao, nhưng tinh thần vẫn rất minh mẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龄 là bản giản thể Hán ngữ tương đương, dùng phổ biến hơn

  • 齡 là bản phồn thể Hán ngữ tương đương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.