Na biên tiếng Trung là gì?
Hán Việt na biên =
那边nàbiānHSK 1
bên kia, phía đó
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 那边Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 那边
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết