Lão hổ tiếng Trung là gì?
Hán Việt lão hổ =
老虎lǎohǔHSK 4
con hổ, hổ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 老虎Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 虎
Luyện viết 老虎
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết