Kỳ tha tiếng Trung là gì?
Hán Việt kỳ tha =
其他qítāHSK 2
khác
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 其他Từ khác cũng đọc là "kỳ tha"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 他
Luyện viết 其他
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết