Đồng sự tiếng Trung là gì?
Hán Việt đồng sự =
同事tóngshìHSK 2
đồng nghiệp
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 同事Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 同事
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết