Bỏ qua, tới nội dung chính

Biện chứng tiếng Trung là gì?

Hán Việt biện chứng =

辩证biànzhèngHSK 6

Biện chứng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 辩证

Từ khác cũng đọc là "biện chứng"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 辩证

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết