Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
biàn

Nghĩa tiếng Việt

cãi, tranh luận; biện bác

Âm Hán Việt

biện

1 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

辩 là dạng giản thể của 辯 — hội ý: hai chữ 辛 (cay đắng, tù tội) hai bên + 讠/言 (lời nói) ở giữa — hai bên dùng lời tranh tụng. Trong giản thể, 言 thành 讠, cấu trúc hội ý vẫn rõ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc kết hợp với từ khác để chỉ hành vi tranh luận.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biàn/tranh luận

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": hai 辛 (tù tội) đứng hai bên + 讠 (lời nói) ở giữa — hai bên dùng lời tranh tụng, đúng nghĩa 'tranh biện, biện hộ' trong 辩论, 答辩, 辩护, 辩解.

Gương Hán-Việt

'biện' trong 'biện luận', 'biện hộ', 'hùng biện'

Mở khoá kiến thức

Nắm 辩 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 辩, 辩论, 答辩, 辩护, 辩解.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 辩 là giản thể của 辯 — hội ý: hai 辛 (tù tội, hình phạt) đứng hai bên + 言/讠 (lời nói) ở giữa. Hai bên dùng lời tranh tụng, kiện cáo — gốc nghĩa 'tranh luận, biện hộ'. Mở rộng sang 'phân biệt, biện minh, đối chất' trong 辩论, 答辩, 辩护.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1men thanh 5zài thanh 4biàn thanh 4lùn thanh 4zhè thanh 4 thanh 4wèn thanh 4tí. thanh 2

    Họ đang tranh luận về vấn đề này.

  • míng thanh 2tiān thanh 1 thanh 3yào thanh 4zuò thanh 4lùn thanh 4wén thanh 2 thanh 2biàn. thanh 4

    Ngày mai tôi phải bảo vệ luận văn.

  • thanh 4shī thanh 1wèi thanh 4 thanh 1biàn thanh 4hù. thanh 4

    Luật sư biện hộ cho anh ấy.

  • thanh 4yào thanh 4wèi thanh 4 thanh 4 thanh 3biàn thanh 4jiě. thanh 3

    Đừng tự biện minh cho mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 辩 (辛+刂/讠+辛), phần giữa khác, đều thuộc nhóm 辛

  • tự dạng giống 辩 (辛+纟+辛), chỉ khác phần giữa (纟 vs 讠)

  • phồn thể, cùng nhóm chữ có 辛 hai bên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.