Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wéiwùbiànzhèngfǎ唯

Nghĩa tiếng Việt

phép biện chứng duy vật

Âm Hán Việt

duy vật biện chứng pháp

5 chữ50 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: 辛 (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

16 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một khái niệm cốt lõi trong triết học Marx-Lenin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

duy vật biện chứng pháp

Từng chữ

  • 唯duychỉ có
  • 物vậtcon vật; đồ vật
  • 辩biệncãi, tranh luận; biện bác
  • 证chứngbằng cứ; can gián
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.