Bỏ qua, tới nội dung chính

Băng tương tiếng Trung là gì?

Hán Việt băng tương =

冰箱bīngxiāngHSK 3

tủ lạnh

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 冰箱

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 冰箱

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết