Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả thời tiết hoặc trạng thái của nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kết băng
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Kết-băng' = nước đông lại thành băng. Dùng cho thời tiết/đường sông.
Câu ví dụ
- 冬天河水会结冰
Mùa đông sông nước đóng băng
- 路面结冰了
Mặt đường đã đóng băng
- 结冰期
Giai đoạn đóng băng
Kết hợp thường gặp
- 开始结冰
bắt đầu đóng băng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.