Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酀 không có cấu trúc IDS. Thuộc bộ 邑 (ấp), pinyin là yàn/yǎn. Wiktionary xác nhận là tên địa cổ và dùng trong tên người. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yến": bộ 邑 (ấp) + âm 'yến' — vùng đất YẾN, địa danh cổ hay dùng trong tên người.

Gương Hán-Việt

yến trong 'yến tiệc', gần âm nhưng nghĩa khác; 酀 là địa danh

Mở khoá kiến thức

酀 là ký tự địa danh và nhân danh học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn học thuật. 酀 thuộc bộ 邑, là tên địa cổ và dùng làm tên người ({{zh-used2|n}}). Có hai âm đọc: yàn (tên địa danh) và yǎn (dùng trong tên). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酀是一個古代地名或人名用字。yàn shì yī gè gǔdài dìmíng huò rénmíng yòng zì. thanh 4

    酀 là chữ dùng trong địa danh hoặc tên người cổ đại.

  • 酀字見於古代地理典籍。yàn zì jiàn yú gǔdài dìlǐ diǎnjí. thanh 4

    Chữ 酀 thấy trong điển tịch địa lý cổ đại.

  • 酀屬邑部,與地方有關。yàn shǔ yì bù, yǔ dìfāng yǒuguān. thanh 4

    酀 thuộc bộ 邑, liên quan đến địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'yến', 晏 là trời quang/yên tĩnh

  • cùng âm 'yàn/yān', 燕 là chim én phổ biến hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.