Nghĩa tiếng Việt
héo (cây); ủ rũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔫 = 艹 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 焉 (Yên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ thực vật, 焉 cho âm đọc. Nghĩa là héo tàn, ủ rũ.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên" (蔫): 艹 (cỏ) + 焉 (yên — biểu âm) — cây héo ủ rũ yên lặng như 焉 đứng im không cựa quậy.
Gương Hán-Việt
蔫头耷脑 (yên đầu đáp não) — đầu rũ ủ rũ
Mở khoá kiến thức
Biết 蔫 mở khoá: 蔫头耷脑 (ủ rũ thiếu sinh khí), 蔫坏 (hiền lành bề ngoài nhưng thực xấu xa), 蔫了 (héo rồi, ủ rũ rồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔫 (niān) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 艸 (thảo — cỏ/thực vật, biểu nghĩa, dạng biến 艹) + 焉 (yên — biểu âm). Nghĩa gốc là cây héo tàn, rũ xuống. Nghĩa mở rộng chỉ người ủ rũ, thiếu sinh khí. Thường dùng trong: 蔫头耷脑 (rũ đầu ủ tai — vẻ mệt mỏi ủ rũ), 蔫坏 (tuy vẻ hiền lành nhưng thực ra xấu xa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花没有水就蔫了。
Hoa không có nước thì héo rũ.
- 他蔫头耷脑地走回来,显然出了问题。
Anh ta rủ đầu ủ rũ đi vào, rõ ràng có chuyện xảy ra.
- 别蔫了,打起精神来!
Thôi ủ rũ đi, lấy lại tinh thần nào!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.