Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

rõ rệt, lớn lao

Âm Hán Việt

trác

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 倬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

倬 gồm 亻 (Nhân biên, biểu nghĩa: người) và 卓 (Trác, biểu âm, đọc gần zhuō). Cấu trúc hình thanh bộ Nhân + 卓 biểu âm là suy luận từ tự dạng. Wiktionary không ghi rõ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này làm tính từ miêu tả vẻ ngoài to lớn, rõ ràng hoặc rực rỡ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": bộ Nhân (亻) là người, âm 卓 (Trác) — người "xác" thực nổi bật, cao vời trác tuyệt.

Gương Hán-Việt

xác trong "倬彼" (xác bỉ — rực rỡ kia, trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 倬 nhận ra câu thơ Kinh Thi 倬彼雲漢 — Ngân Hà rực rỡ, biểu tượng của sự huy hoàng trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa và ví dụ cho 倬 nhưng không phân tích cấu tạo. Nghĩa: (1) rõ ràng, lớn lao, vĩ đại (văn học); (2) xinh đẹp, duyên dáng (nghĩa cổ). Dùng trong Kinh Thi: 倬彼雲漢,昭回于天 (Rực rỡ thay dải Ngân Hà, sáng ngời xoay chuyển trên trời).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhuō thanh 1 thanh 3yún thanh 2hàn, thanh 4zhāo thanh 1huí thanh 2 thanh 2tiān. thanh 1

    Rực rỡ thay dải Ngân Hà, sáng ngời xoay chuyển trên bầu trời.

  • thanh 3rén thanh 2cái thanh 2 thanh 2zhuō thanh 1yì, thanh 4dāng thanh 1wéi thanh 2 thanh 4yòng. thanh 4

    Người này tài đức xuất chúng, xứng đáng trọng dụng.

  • 倬立于众,令人瞩目。zhuō lì yú zhòng, lìng rén zhǔmù. thanh 1

    Nổi bật giữa đám đông, thu hút sự chú ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, cùng nghĩa xuất chúng

  • đồng âm zhuō, nhưng nghĩa ngược lại (vụng về)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.