Nghĩa tiếng Việt
bỏ hoang; tạp nhạp, lộn xộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芜 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 无 (Vô, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: cỏ dại mọc um tùm, bỏ hoang, tạp nham.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": cỏ (艹) mọc tràn lan không có (无/vô) ai quản — đất "vu" bỏ hoang cỏ dại um tùm.
Gương Hán-Việt
"Vu" trong từ Hán-Việt: 荒芜 (hoang vu — bỏ hoang), 芜杂 (vu tạp — rối rắm tạp nham).
Mở khoá kiến thức
Biết 芜 (vu) nhận ra từ 荒芜 (bỏ hoang), 芜湖 (Vu Hồ — thành phố An Huy) và 芜杂 (văn phong rối rắm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
芜 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ — biểu nghĩa) kết hợp với 无 (vô — biểu âm). Nghĩa gốc: ruộng đất bỏ hoang mọc đầy cỏ dại; mở rộng thành lộn xộn, tạp nham (văn phong rối). Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 废弃的农田已经荒芜了。
Cánh đồng bỏ hoang đã mọc đầy cỏ dại rồi.
- 文章内容芜杂,需要整理。
Nội dung bài viết rối rắm, cần được sắp xếp lại.
- 芜湖是安徽省的重要城市。
Vu Hồ là thành phố quan trọng của tỉnh An Huy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.