Nghĩa tiếng Việt
hèn, tạp nhạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猥 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犬/犭biểu thị hành vi thú vật hay tính khí xấu; 畏 cung cấp âm.
Hán-Việt: uý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uý": 犬 (chó) + 畏 (sợ hãi) — hành vi hèn hạ như chó sợ sệt, luôn tìm cách bẩn thỉu, dâm tục.
Gương Hán-Việt
uý trong 猥亵 (uý tiết — dâm ô, sàm sỡ); 猥琐 (uý toả — hèn hạ, bẩn thỉu)
Mở khoá kiến thức
Biết 猥 mở khoá từ pháp lý 猥亵 (dâm ô) và từ mô tả tính cách 猥琐 (hèn hạ, xấu xí về nhân cách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猥 là chữ hình thanh: 犬 (biểu nghĩa) + 畏 (biểu âm). Wiktionary ghi nghĩa cổ: đông đúc, nhiều; sau đó chuyển sang thấp hèn, dâm ô, tục tĩu. Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的行为猥亵,令人不齿。
Hành vi dâm ô của anh ta khiến mọi người khinh thường.
- 这种猥琐的人格令人不快。
Nhân cách hèn hạ như vậy khiến người khác khó chịu.
- 他被指控猥亵儿童,已被逮捕。
Anh ta bị buộc tội dâm ô trẻ em và đã bị bắt giữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.