Từ vựng tiếng Trung
wěi诿

Nghĩa tiếng Việt

từ chối

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诿 có bộ 讠(言) gợi liên quan lời nói/ngôn từ, nhưng cấu trúc hình thanh phồn thể 諉 không được phân tích cụ thể trong nguồn. Tiểu triện được ghi nhận.

Hán-Việt: uỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uỷ": bộ 讠(lời nói) — dùng lời nói để "uỷ" (đẩy) trách nhiệm sang người khác, thoái thác.

Gương Hán-Việt

uỷ trong 推诿 (thôi uỷ — đùn đẩy trách nhiệm); 诿过 (uỷ quá — đổ lỗi cho người khác)

Mở khoá kiến thức

Biết 诿 mở khoá từ văn phòng thiết yếu 推诿 (đùn đẩy trách nhiệm) và 互相推诿 (互相推诿 — ai cũng đổ cho nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诿 seal 1
Tiểu triện

诿 (phồn thể 諉) có bộ 讠(言, lời nói). Wiktionary ghi phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc Han compound. Nghĩa: từ chối trách nhiệm, đổ lỗi cho người khác, thoái thác. Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是推诿责任,从不承认错误。tā zǒng shì tuīwěi zérèn, cóng bù chéngrèn cuòwù. thanh 1

    Anh ta luôn đùn đẩy trách nhiệm, không bao giờ thừa nhận lỗi.

  • 部门之间互相推诿,效率低下。bùmén zhījiān hùxiāng tuīwěi, xiàolǜ dīxià. thanh 4

    Các phòng ban đùn đẩy lẫn nhau, hiệu quả kém.

  • 他试图诿过于下属,但没成功。tā shìtú wěi guò yú xiàshǔ, dàn méi chénggōng. thanh 1

    Anh ta cố đổ lỗi cho cấp dưới nhưng không thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin wěi, bộ 女 — nghĩa uỷ thác/ủy ban, khác nghĩa nhưng đồng âm

  • cùng pinyin wěi, nghĩa hèn hạ — cùng sắc thái tiêu cực, dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.