Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

hèn, tạp nhạp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猥 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犬/犭biểu thị hành vi thú vật hay tính khí xấu; 畏 cung cấp âm.

Hán-Việt: uý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uý": 犬 (chó) + 畏 (sợ hãi) — hành vi hèn hạ như chó sợ sệt, luôn tìm cách bẩn thỉu, dâm tục.

Gương Hán-Việt

uý trong 猥亵 (uý tiết — dâm ô, sàm sỡ); 猥琐 (uý toả — hèn hạ, bẩn thỉu)

Mở khoá kiến thức

Biết 猥 mở khoá từ pháp lý 猥亵 (dâm ô) và từ mô tả tính cách 猥琐 (hèn hạ, xấu xí về nhân cách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猥 seal 1
Tiểu triện

猥 là chữ hình thanh: 犬 (biểu nghĩa) + 畏 (biểu âm). Wiktionary ghi nghĩa cổ: đông đúc, nhiều; sau đó chuyển sang thấp hèn, dâm ô, tục tĩu. Tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为猥亵,令人不齿。tā de xíngwéi wěixiè, lìng rén bù chǐ. thanh 1

    Hành vi dâm ô của anh ta khiến mọi người khinh thường.

  • 这种猥琐的人格令人不快。zhè zhǒng wěisuǒ de réngé lìng rén bùkuài. thanh 4

    Nhân cách hèn hạ như vậy khiến người khác khó chịu.

  • 他被指控猥亵儿童,已被逮捕。tā bèi zhǐkòng wěixiè értóng, yǐ bèi dàibǔ. thanh 1

    Anh ta bị buộc tội dâm ô trẻ em và đã bị bắt giữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin wěi, bộ 女 — nghĩa ủy thác/uỷ ban, hoàn toàn khác nghĩa

  • 诿

    cùng pinyin wěi, nghĩa đổ lỗi/trốn tránh trách nhiệm — cùng mang sắc thái tiêu cực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.