Từ vựng tiếng Trung
yāng

Nghĩa tiếng Việt

khí bốc ngùn ngụt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泱 có bộ 水/氵 (thuỷ) biểu nghĩa chỉ liên quan đến nước. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc hình thanh hay hội ý không xác định rõ từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": bộ 氵 (nước) + âm ương — 泱泱大国 (ương ương đại quốc) gợi hình quốc gia mênh mông như biển cả.

Gương Hán-Việt

ương trong "ương ương" (泱泱 — bao la, mênh mông, dùng trong 泱泱大国)

Mở khoá kiến thức

Biết 泱 giúp nhận ra cụm 泱泱大国 (ương ương đại quốc — quốc gia mênh mông, cường thịnh) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泱 seal 1
Tiểu triện

泱 mang bộ 氵 (thuỷ, nước), liên quan đến nước bao la hoặc hơi nước bốc lên. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泱泱大国,历史悠久。Yāngyāng dàguó, lìshǐ yōujiǔ. thanh 1

    Quốc gia hùng mạnh, lịch sử lâu đời.

  • 泱泱中华,文明璀璨。Yāngyāng zhōnghuá, wénmíng cuǐcàn. thanh 1

    Trung Hoa mênh mông, văn minh rực rỡ.

  • 古代诗人以泱来描绘浩瀚的水面。Gǔdài shīrén yǐ yāng lái miáohuì hàohàn de shuǐmiàn. thanh 3

    Thi nhân cổ đại dùng chữ 泱 để miêu tả mặt nước bao la.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yāng, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 氵, cùng liên quan biển rộng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.