Nghĩa tiếng Việt
sự rủi ro, tai vạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殃 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: tai họa, xấu ác) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tồi (歹) chỉ điều xấu, tai ương; 央 cho âm yāng và đồng âm Hán-Việt ương.
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": tai họa (歹) trung ương (央) ập xuống — ương ngạnh chịu đựng tai ương từ trên trời.
Gương Hán-Việt
"ương" trong "tai ương" (殃 — tai họa), "ương ương" (tự chuốc họa); 央 (ương) trong 中央 (trung ương)
Mở khoá kiến thức
Biết 殃 mở khoá 遭殃 (gặp tai vạ), 殃及池鱼 (vạ lây), 禍国殃民 (hại nước hại dân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殃 là chữ hình thanh: bộ 歹 (tồi — tai họa, xấu ác) biểu nghĩa; 央 (ương) cho âm yāng. Theo Wiktionary, nghĩa là tai vạ, thiên tai, tai họa; động từ là gây họa cho ai. Dùng trong 遭殃 (bị tai vạ), 殃及池鱼 (vạ lây cá trong ao — thành ngữ nổi tiếng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做坏事迟早会遭殃的。
Làm điều xấu sớm muộn gì cũng sẽ gặp báo ứng.
- 一场大火殃及了附近的居民。
Một đám cháy lớn ảnh hưởng đến cư dân lân cận.
- 城门失火,殃及池鱼。
Cổng thành cháy, vạ lây đến cá trong ao (người vô can cũng bị liên lụy).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.