Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yāng*jí殃

Nghĩa tiếng Việt

Gây tai họa/ảnh hưởng đến, liên lụy đến

Âm Hán Việt

ương cập

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ đối tượng bị vạ lây hoặc chịu ảnh hưởng xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ương cập

Từng chữ

  • 殃ươngsự rủi ro, tai vạ
  • 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 殃及池鱼。yāngjí chíyú. thanh 1
  • 这次灾害殃及了许多无辜的人。Zhè cì zāihài yāngjí le xǔduō wúgū de rén. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.