Từ vựng tiếng Trung
yōng

Nghĩa tiếng Việt

bữa cơm sáng

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饔 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Kim văn và tiểu triện đều có hình ảnh. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ung": ăn (食) buổi sáng ung dung — 饔 là bữa ăn sáng, thức ăn nấu chín mà người hầu dọn lên cho chủ.

Gương Hán-Việt

ung trong 饔飧 (ung thoán — bữa sáng và bữa tối), 饔飧不继 (ung thoán bất kế — miếng ăn bữa trước chẳng còn bữa sau)

Mở khoá kiến thức

Biết 饔 mở ra thành ngữ 饔飧不继 — chỉ cảnh nghèo khó không đủ ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饔 bronze 1
Kim văn
饔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 饔: (1) thức ăn đã nấu chín, đặc biệt là thịt (cooked food, especially meat); (2) bữa ăn sáng (breakfast). Kim văn (bronze) và tiểu triện đều có hình ảnh chứng nhận. Thành ngữ: 饔飧 (ung thoán — bữa sáng và bữa tối); 饔飧不继 (ung thoán bất kế — không đủ ăn). Chưa có phân tích glyph origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贫苦人家饔飧不继,生活困难。Pínkǔ rénjia yōng sūn bù jì, shēnghuó kùnnán. thanh 2

    Nhà nghèo bữa trước chẳng còn bữa sau, cuộc sống khó khăn.

  • 古时饔饩是诸侯之间的礼物。Gǔshí yōng xì shì zhūhóu zhī jiān de lǐwù. thanh 3

    Thời xưa thức ăn tươi sống là lễ vật giữa các chư hầu.

  • 宫中设饔以待天子朝食。Gōng zhōng shè yōng yǐ dài tiānzǐ cháo shí. thanh 1

    Trong cung bày sẵn bữa sáng để đợi thiên tử dùng bữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yōng, cùng mang sắc thái cổ kính, văn ngôn

  • đồng âm yōng, tự dạng khác, nghĩa khác (tầm thường)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.