Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dời; di chuyển; dọn; chuyển

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徙 là chữ phức tạp về nguồn gốc (theo Wiktionary, lsCodes = ic, psc, psc — nhiều cách giải thích). Bộ 彳(Xích — bước đi) biểu nghĩa; phần còn lại (歨, gồm hai bộ chỉ) gợi hình ảnh hai chân bước đi. Shuowen Jiezi sai khi phân tích là psc với 止 biểu âm; thực tế hình thành phức tạp qua nhiều giai đoạn biến hóa chữ viết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỷ": hai bước chân (歨) và đường (彳) — tỷ tê rời bước, di dời nơi ở sang chỗ mới.

Gương Hán-Việt

"tỷ" trong "thiên tỷ" (遷徙 — di cư); ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 徙 mở khoá 迁徙 (di cư, di dân), 流徙 (lưu lạc), 移徙 (di chuyển chỗ ở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徙 có nguồn gốc phức tạp. Theo Wiktionary (nghiên cứu của Lý Thủ Khuê, 2015), thời Chu chữ 徙 dùng mượn âm 屎 (phân), sau thêm 辵 và 止 để phân biệt. Qua thời Chiến Quốc, phần âm biến đổi phức tạp: chữ Tần lược bỏ 尸, chỉ còn 少; chữ lệ thư lại biến 少 thành 止 nữa, tạo thành dạng hiện tại trông giống 歨+彳. Shuowen Jiezi sai khi phân tích là hình thanh với 止 biểu âm. Nghĩa là dời chỗ ở, di chuyển, di cư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 候鸟每年都会迁徙。hòuniǎo měi nián dōu huì qiānxǐ. thanh 4

    Chim di trú mỗi năm đều di cư.

  • 他们被迫迁徙到了另一个城市。tāmen bèipò qiānxǐ dào le lìng yīgè chéngshì. thanh 1

    Họ bị buộc phải di cư đến thành phố khác.

  • 人口迁徙是社会发展的重要现象。rénkǒu qiānxǐ shì shèhuì fāzhǎn de zhòngyào xiànxiàng. thanh 2

    Di dân là hiện tượng quan trọng trong sự phát triển xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa di chuyển, nhưng 移 thông dụng hơn; 徙 mang tính văn học/cổ điển hơn

  • cùng bộ 彳 về nghĩa di chuyển; 涉 nghĩa là lội qua, liên quan đến

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.