Nghĩa tiếng Việt
xắn tay áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揎 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) kết hợp với 宣 (tuyên, biểu âm). Wiktionary ghi rõ: "to roll up the sleeves" — xắn tay áo lên. Nghĩa mở rộng: đấm, đánh bằng nắm đấm trần.
Hán-Việt: tuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm tuyên/xuān): 手(tay) + 宣(biểu âm) — "tuyên" xắn tay áo lên, lộ cánh tay trần sẵn sàng chiến đấu — động tác quen thuộc của dũng sĩ trong tiểu thuyết cổ.
Gương Hán-Việt
tuyên trong 揎拳 (tuyên quyền – vén tay đấm)
Mở khoá kiến thức
Biết 揎 giúp hiểu thành ngữ và mô tả hành động vật lý trong văn học võ hiệp Trung Hoa cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
揎 (tuyên/xuān) là chữ hình thanh, gồm 手 (tay) biểu nghĩa và 宣 biểu âm. Nghĩa gốc: xắn tay áo lên, lộ cánh tay. Từ đó mở rộng sang đấm bằng nắm đấm trần và đẩy/xô. Xuất hiện nhiều trong thành ngữ chỉ hành động hăng hái, chiến đấu như 揎拳捋袖 (vén tay sẵn sàng đánh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他揎起袖子,準備大幹一番。
Anh ta xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc lớn.
- 揎拳捋袖,形容大打出手的樣子。
揎拳捋袖 mô tả tư thế vén tay sẵn sàng đánh nhau.
- 兩人揎臂相搏,打鬥激烈。
Hai người lộ cánh tay trần đánh nhau, giao đấu kịch liệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.