Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

xắn tay áo

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揎 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) kết hợp với 宣 (tuyên, biểu âm). Wiktionary ghi rõ: "to roll up the sleeves" — xắn tay áo lên. Nghĩa mở rộng: đấm, đánh bằng nắm đấm trần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm tuyên/xuān): 手(tay) + 宣(biểu âm) — "tuyên" xắn tay áo lên, lộ cánh tay trần sẵn sàng chiến đấu — động tác quen thuộc của dũng sĩ trong tiểu thuyết cổ.

Gương Hán-Việt

tuyên trong 揎拳 (tuyên quyền – vén tay đấm)

Mở khoá kiến thức

Biết 揎 giúp hiểu thành ngữ và mô tả hành động vật lý trong văn học võ hiệp Trung Hoa cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揎 (tuyên/xuān) là chữ hình thanh, gồm 手 (tay) biểu nghĩa và 宣 biểu âm. Nghĩa gốc: xắn tay áo lên, lộ cánh tay. Từ đó mở rộng sang đấm bằng nắm đấm trần và đẩy/xô. Xuất hiện nhiều trong thành ngữ chỉ hành động hăng hái, chiến đấu như 揎拳捋袖 (vén tay sẵn sàng đánh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他揎起袖子,準備大幹一番。Tā xuān qǐ xiùzi, zhǔnbèi dà gàn yī fān. thanh 1

    Anh ta xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc lớn.

  • 揎拳捋袖,形容大打出手的樣子。Xuān quán luō xiù, xíngróng dǎ dǎ chū shǒu de yàngzi. thanh 1

    揎拳捋袖 mô tả tư thế vén tay sẵn sàng đánh nhau.

  • 兩人揎臂相搏,打鬥激烈。Liǎng rén xuān bì xiāng bó, dǎdòu jīliè. thanh 3

    Hai người lộ cánh tay trần đánh nhau, giao đấu kịch liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 揎, nhưng 宣 là tuyên bố/tuyên truyền, 揎 là xắn tay áo/đấm

  • cùng âm xuān (tuyên), nhưng 喧 là ồn ào, 揎 là hành động tay

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.