Từ vựng tiếng Trung
zuī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纗 thuộc bộ 糸 (mịch). Wiktionary ghi hai âm zuī và xī nhưng không có định nghĩa. Chữ cực hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": lụa (糸) mỏng manh — nhớ bộ 糸 như sợi tơ nhỏ.

Gương Hán-Việt

tuy — không dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 nhận ra nhóm chữ sợi/lụa trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi hai âm đọc: zuī và xī (Quảng: kwai4, waa6, zeoi1) nhưng không có định nghĩa hay phân tích cấu trúc. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi/lụa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纗字属糸部,音读zuī或xī。zuī zì shǔ sī bù, yīn dú zuī huò xī. thanh 1

    Chữ 纗 thuộc bộ 糸, đọc là zuī hoặc xī.

  • 纗义项不详,见于古代字书。zuī yìxiàng bù xiáng, jiànyú gǔdài zìshū. thanh 1

    Nghĩa 纗 chưa rõ, xuất hiện trong tự điển cổ đại.

  • 学者尚未确定纗之本义。xuézhě shàngwèi quèdìng zuī zhī běnyì. thanh 2

    Học giả chưa xác định được nghĩa gốc của 纗.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều là chữ hiếm về vải tang

  • cùng bộ 糸, đều là chữ cực hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.